Sochaux-Montbéliard
Pháp
Sochaux-Montbéliard Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Sochaux-Montbéliard ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Giải National
Sochaux-Montbéliard ghi trung bình 1.55 bàn mỗi trận
Sochaux-Montbéliard là đội đầu tiên ghi bàn trong 62% trong suốt Giải National
Sochaux-Montbéliard không ghi được bàn trong 20% tại Giải National
Bàn thua
Sochaux-Montbéliard để thủng lưới cứ mỗi 107 phút tại Giải National
Sochaux-Montbéliard để thủng lưới trung bình 0.84 bàn mỗi trận
Sochaux-Montbéliard đạt được 33% trận giữ sạch lưới tại Giải National
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sochaux-Montbéliard đã tham gia trong Giải National
Sochaux-Montbéliard tổng số bàn thắng mỗi trận 2.39 trong mỗi trận tại Giải National
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 39% đối với Sochaux-Montbéliard tại Giải National
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 75% đối với Sochaux-Montbéliard tại Giải National
CDG thống kê
Sochaux-Montbéliard đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải National
Sochaux-Montbéliard ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại Giải National
Sochaux-Montbéliard ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải National
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Sochaux-Montbéliard ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Giải National
Sochaux-Montbéliard chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải National
Sochaux-Montbéliard chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 26% số bàn thắng trong Giải National
Sochaux-Montbéliard ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải National
Sochaux-Montbéliard chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải National
Sochaux-Montbéliard chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải National
Kèo Chấp Thống Kê
Sochaux-Montbéliard ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải National
Trong hiệp một, Sochaux-Montbéliard ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải National
Trong hiệp hai, Sochaux-Montbéliard ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải National
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Sochaux-Montbéliard thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải National
Sochaux-Montbéliard có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải National
Trong hiệp một, Sochaux-Montbéliard thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải National
Trong hiệp một, Sochaux-Montbéliard có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải National
Trong hiệp hai, Sochaux-Montbéliard thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải National
Trong hiệp hai, Sochaux-Montbéliard có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải National
Phạt Góc Thống Kê
Sochaux-Montbéliard thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải National
Sochaux-Montbéliard có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải National
Trong hiệp một, Sochaux-Montbéliard thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải National
Sochaux-Montbéliard có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải National
Trong hiệp hai, Sochaux-Montbéliard thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải National
Sochaux-Montbéliard có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải National
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Sochaux-Montbéliard Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 18 | 11 | 3 | 52:25 | 27 | 65 | |
| 2 | 32 | 16 | 10 | 6 | 51:26 | 25 | 58 | |
| 3 | 32 | 14 | 13 | 5 | 43:29 | 14 | 55 | |
| 4 | 32 | 15 | 9 | 8 | 47:30 | 17 | 54 | |
| 5 | 32 | 15 | 8 | 9 | 46:34 | 12 | 53 | |
| 6 | 32 | 14 | 9 | 9 | 42:42 | 0 | 51 | |
| 7 | 32 | 12 | 11 | 9 | 45:38 | 7 | 47 | |
| 8 | 32 | 8 | 16 | 8 | 39:34 | 5 | 40 | |
| 9 | 32 | 8 | 14 | 10 | 32:37 | -5 | 38 | |
| 10 | 32 | 10 | 8 | 14 | 35:44 | -9 | 37 | |
| 11 | 32 | 9 | 10 | 13 | 38:46 | -8 | 37 | |
| 12 | 32 | 10 | 7 | 15 | 34:45 | -11 | 37 | |
| 13 | 32 | 8 | 9 | 15 | 34:45 | -11 | 33 | |
| 14 | 32 | 7 | 11 | 14 | 26:41 | -15 | 32 | |
| 15 | 32 | 8 | 7 | 17 | 25:44 | -19 | 31 | |
| 16 | 32 | 6 | 13 | 13 | 35:49 | -14 | 30 | |
| 17 | 32 | 5 | 12 | 15 | 35:50 | -15 | 27 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Sochaux-Montbéliard Biệt đội
No data for selected season